辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hành lý" (1件)

hành lý
play
日本語 名荷物
マイ単語
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる

swap_horiz 類語検索結果 "hành lý" (5件)

hành lý xách tay
play
日本語 名手荷物
マイ単語
Anh có hành lý xách tay không?
手荷物をお持ちでしょうか?
hành lý ký gửi
play
日本語 名預け荷物
マイ単語
có nhiều hành lý ký gửi
預け荷物がたくさんある
hành lý quá cân
play
日本語 名重量が超えた荷物
マイ単語
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
nhận hành lý
play
日本語 名荷物受取
マイ単語
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
コンベア9番で荷物を受け取る
xếp dọn xong hành lý
play
日本語 動積み終える
マイ単語
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。

format_quote フレーズ検索結果 "hành lý" (12件)

gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
Anh có hành lý xách tay không?
手荷物をお持ちでしょうか?
không có chất gây nổ trong hành lý
荷物の中に着火剤はありません
có nhiều hành lý ký gửi
預け荷物がたくさんある
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
hành lý quá kích cỡ
サイズ超過荷物
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
コンベア9番で荷物を受け取る
khai báo hành lý
荷物を申告する
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。
Xin gắn thẻ hành lý vào vali.
荷物に荷札をつける。
Tôi giao phó hành lý ở quầy lễ tân.
私は荷物をフロントに預ける。
Tôi dùng dây thừng để đóng gói hành lý.
荷造りのためにロープを使う。